Phép dịch "beloved" thành Tiếng Việt
yêu dấu, yêu quý, được yêu mến là các bản dịch hàng đầu của "beloved" thành Tiếng Việt.
someone who is loved; something that is loved [..]
-
yêu dấu
adjectiveloved
I add my testimony to that of our beloved prophet.
Tôi thêm chứng ngôn của mình vào chứng ngôn của vị tiên tri yêu dấu của chúng ta.
-
yêu quý
adjectiveloved
My beloved wife, Jeanene, loved doing family history research.
Người vợ yêu quý của tôi là Jeanene thích làm công việc sưu tầm lịch sử gia đình.
-
được yêu mến
adjectiveAnd I'd like to keep building monuments that are beloved by people.
Và tôi muốn giữ lại những hình tượng của toà nhà được yêu mến bởi mọi người.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kính yêu
- người yêu dấu
- người yêu quý
- thương yêu
- được yêu quý
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beloved " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Beloved (novel)
"Beloved" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Beloved trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.