Phép dịch "belittlement" thành Tiếng Việt
sự xem nhẹ, sự xem thường là các bản dịch hàng đầu của "belittlement" thành Tiếng Việt.
belittlement
noun
ngữ pháp
An act of belittling [..]
-
sự xem nhẹ
-
sự xem thường
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " belittlement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "belittlement" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm giảm giá trị · làm giảm uy tín
-
coi nhẹ · làm bé đi · làm giảm giá trị · thu nhỏ lại · xem thường
Thêm ví dụ
Thêm