Phép dịch "believably" thành Tiếng Việt
đáng tin là bản dịch của "believably" thành Tiếng Việt.
believably
adverb
ngữ pháp
In a believable way. [..]
-
đáng tin
His words, however, were not believed at all.
Dú sao những lời nó nói chẳng đáng tin chút nào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " believably " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "believably" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giả · giả bộ · không thật · sự giả bộ · sự giả cách · sự giả vờ
-
giáo hữu
-
cho rằng · công nhận · nghĩ rằng · ngỡ · tin · tin tưởng · tưởng
-
con chiên
-
giả vờ
-
vững tin
-
sùng · tin vào
-
có thể tin được · giống như thật · đáng tin cậy
Thêm ví dụ
Thêm