Phép dịch "beginner" thành Tiếng Việt
người mới học, người bắt đầu, người mới bắt đầu là các bản dịch hàng đầu của "beginner" thành Tiếng Việt.
beginner
noun
ngữ pháp
Someone who is just starting at something, or has only recently started. [..]
-
người mới học
nounsomeone who just recently started
We combine the translations of multiple beginners
Chúng tôi kết hợp bản dịch của nhiều người mới học lại
-
người bắt đầu
nounsomeone who just recently started
-
người mới bắt đầu
nounDo you have a course for beginners?
Bạn có khoá học nào cho người mới bắt đầu không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người mới ra đời
- người mới vào nghề
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beginner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm