Phép dịch "begining" thành Tiếng Việt
begining
verb
noun
Misspelling of [i]beginning[/i]. [..]
Bản dịch tự động của " begining " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"begining" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho begining trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "begining" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khai bút
-
hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước đi
-
cất tiếng
-
rạng
-
hửng
-
lung lay
-
khai giảng
-
nhập học
Thêm ví dụ
Thêm