Phép dịch "beef" thành Tiếng Việt
thịt bò, bò, bắp thịt là các bản dịch hàng đầu của "beef" thành Tiếng Việt.
beef
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(uncountable) The meat from a cow, bull or other bovines. [..]
-
thịt bò
nounmeat [..]
Are you made of tender and spicy beef?
Có phải anh là thịt bò mềm và cay không?
-
bò
nounBeef stew should be nice and thick.
Bò hầm nên tinh tế và dày.
-
bắp thịt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lời phàn nàn
- lời than vãn
- phàn nàn
- sức mạnh
- than vãn
- thù hằn
- thể lực
- to beef up
- tư thù
- ân oán
- Thịt bò
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beef " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Beef
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Beef" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Beef trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "beef"
Các cụm từ tương tự như "beef" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thịt bò ướp
-
thịt ướp muối
-
Bò thịt · trâu bò vỗ béo
-
thịt bò xay
-
nước thịt bò hầm
-
phở tái
-
ngu như bò · ngu đần
-
thịt bò muối
Thêm ví dụ
Thêm