Phép dịch "beck" thành Tiếng Việt

suối, gật đầu ra hiệu, sự gật đầu là các bản dịch hàng đầu của "beck" thành Tiếng Việt.

beck verb noun ngữ pháp

(Norfolk), (Northern England) A stream or small river. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • suối

  • gật đầu ra hiệu

  • sự gật đầu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự vẫy tay
    • vẫy tay ra hiệu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beck " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Beck proper

A surname.

+ Thêm

"Beck" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Beck trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "beck" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch