Phép dịch "beauty" thành Tiếng Việt

vẻ đẹp, 美人, mỹ nhân là các bản dịch hàng đầu của "beauty" thành Tiếng Việt.

beauty adjective noun interjection ngữ pháp

The property, quality or state of being "that which pleases merely by being perceived" (Aquinas); that which is attractive, pleasing, fine or good looking; comeliness. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vẻ đẹp

    noun

    quality of pleasing appearance

    It is fun to know that the beauty of Japanese gardens can't be found in other cultures.

    Điều lý thú là vẻ đẹp của các vườn Nhật Bản không tìm thấy trong bất cứ nền văn hóa nào.

  • 美人

    noun

    beautiful female

  • mỹ nhân

    noun

    beautiful female

    My mother wasn't a great beauty or any other kind of beauty.

    Mẹ ta không phải mỹ nhân, cũng chẳng xinh đẹp gì.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sắc đẹp
    • mỹ nữ
    • nhan sắc
    • người đẹp
    • đẹp
    • cái hay
    • cái đẹp
    • hương trời
    • nét đẹp
    • sắc nước
    • vật đẹp
    • Đẹp
    • sắc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beauty " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "beauty"

Các cụm từ tương tự như "beauty" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "beauty" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch