Phép dịch "beautify" thành Tiếng Việt

làm đẹp, trang điểm, tô điểm là các bản dịch hàng đầu của "beautify" thành Tiếng Việt.

beautify verb ngữ pháp

(transitive) To make beautiful, or to increase the beauty of. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm đẹp

    Hey, are you interested in beautifying any other parts of the neighborhood?

    Mà này, cậu có hứng thú với việc làm đẹp các bộ phận khác trong khu phố không?

  • trang điểm

    verb
  • tô điểm

    Just like a graffiti artist, where they beautify walls,

    Cũng giống như một họa sĩ, người tô điểm cho các bức tường,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beautify " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "beautify" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm đẹp
  • bộ viết rõ · bộ viết đúng · người làm đẹp · người tô điểm
Thêm

Bản dịch "beautify" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch