Phép dịch "beautiful" thành Tiếng Việt

đẹp, đẹp đẽ, tốt là các bản dịch hàng đầu của "beautiful" thành Tiếng Việt.

beautiful adjective ngữ pháp

(of the weather) pleasant; clear. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đẹp

    adjective

    possessing charm and attractive

    My mother tongue is the most beautiful present that I received from my mother.

    Tiếng mẹ đẻ của tôi là món quà đẹp nhất mà tôi nhận được từ mẹ tôi.

  • đẹp đẽ

    adjective

    possessing charm and attractive

    Although it's a beautiful thing, but it can be life threatening too.

    Mặc dù đó là một điều đẹp đẽ nhưng cũng có thể gây nguy hiểm đấy.

  • tốt

    adjective

    possessing charm and attractive

    Nothing is beautiful but the truth.

    Chỉ có sự thật là tốt đẹp.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tốt đẹp
    • xinh đẹp
    • diễm lệ
    • xinh
    • hay
    • hảo
    • hoa mỹ
    • mỹ lệ
    • tuyệt đẹp
    • xinh xắn
    • lệ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beautiful " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Beautiful
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Beautiful

    Beautiful (bài hát Christina Aguilera)

    kind of like a John Nash, "Beautiful Mind" vibe.

    như là của John Nash trong "Beautiful Mind"

Các cụm từ tương tự như "beautiful" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "beautiful" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch