Phép dịch "bear cub" thành Tiếng Việt

con gấu con, gấu con là các bản dịch hàng đầu của "bear cub" thành Tiếng Việt.

bear cub noun ngữ pháp

A young bear. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • con gấu con

    young bear

  • gấu con

    young bear

    And the children, both humans and bear cubs

    Và những đứa trẻ, cả con người lẫn gấu con

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bear cub " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bear cub"

Các cụm từ tương tự như "bear cub" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bear cub" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch