Phép dịch "bean" thành Tiếng Việt
đậu, hột, cái đầu là các bản dịch hàng đầu của "bean" thành Tiếng Việt.
bean
verb
noun
ngữ pháp
The seed pod of plants of several genera of Fabaceae. [..]
-
đậu
nounseed
Yeah, and I just ate a pound of dust with this can of beans.
Phải, và tôi chỉ ăn đất với cái lon đậu này.
-
hột
noun -
cái đầu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cọc cho đậu leo
- người cao và gầy
- tiền đồng
- đậu cô ve
- đỗ
- Chi Đậu ván
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bean " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bean
proper
A surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bean" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bean trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bean"
Các cụm từ tương tự như "bean" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đậu tằm
-
đậu tằm
-
đậu trắng
-
Rau mầm
-
tào phớ · đậu phụ
-
bánh đậu
-
bánh đậu xanh
-
đậu cô ve
Thêm ví dụ
Thêm