Phép dịch "bead" thành Tiếng Việt

hạt, chuỗi hạt, đầu ruồi là các bản dịch hàng đầu của "bead" thành Tiếng Việt.

bead verb noun ngữ pháp

(archaic) Prayer, later especially with a rosary. [from 9th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hạt

    noun

    We'll start with the bead and see where it takes us.

    Chúng ta sẽ bắt đầu với chuỗi hạt này và tìm kiếm nó ở đâu.

  • chuỗi hạt

    noun

    rosary ball

    We'll start with the bead and see where it takes us.

    Chúng ta sẽ bắt đầu với chuỗi hạt này và tìm kiếm nó ở đâu.

  • đầu ruồi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tràng hạt
    • viên
    • giọt
    • bọt
    • hạt hột
    • lấm tấm vài giọt
    • xâu thành chuỗi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bead " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bead"

Các cụm từ tương tự như "bead" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bead" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch