Phép dịch "beach" thành Tiếng Việt

bãi biển, sỏi cát, Bãi biển là các bản dịch hàng đầu của "beach" thành Tiếng Việt.

beach verb noun ngữ pháp

A horizontal strip of land, usually sandy, adjoining water. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bãi biển

    noun

    sandy shore

    We had a fun day at the beach.

    Chúng tôi đã có một ngày thật vui ở bãi biển.

  • sỏi cát

  • Bãi biển

    area of sand or small stones near the sea or another area of water such as a lake

    We had a fun day at the beach.

    Chúng tôi đã có một ngày thật vui ở bãi biển.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beach " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Beach proper

A surname. [..]

+ Thêm

"Beach" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Beach trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "beach"

Các cụm từ tương tự như "beach" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "beach" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch