Phép dịch "be separated" thành Tiếng Việt

cách là bản dịch của "be separated" thành Tiếng Việt.

be separated
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cách

    verb

    That being separated has put a distance between you.

    Rằng việc bị chia cắt đã đem đến khoảng cách giữa hai người.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " be separated " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "be separated" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch