Phép dịch "be hungry" thành Tiếng Việt
đói, bị đói, cơ là các bản dịch hàng đầu của "be hungry" thành Tiếng Việt.
be hungry
-
đói
nounIf I had eaten breakfast this morning, I would not be hungry now.
Nếu tôi có ăn sáng hồi sáng này, giờ thì tôi đã không đói.
-
bị đói
Ip Man, have you ever tried being hungry everyday?
Ip Man mày chưa từng bị đói đúng không?
-
cơ
noun adjective Suffix
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " be hungry " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm