Phép dịch "be distracted" thành Tiếng Việt

giải trí, khuây khỏa, tiêu khiển là các bản dịch hàng đầu của "be distracted" thành Tiếng Việt.

be distracted
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giải trí

  • khuây khỏa

  • tiêu khiển

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " be distracted " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "be distracted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch