Phép dịch "be defeated" thành Tiếng Việt

bại, chiến bại, thua là các bản dịch hàng đầu của "be defeated" thành Tiếng Việt.

be defeated
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bại

    verb

    It will have to be defeated sooner or later.

    Nó sẽ phải bị đạn bại sớm hay muộn.

  • chiến bại

  • thua

    verb

    But I give you my word... we will not be defeated!

    Nhưng ta hứa với mọi người, chúng ta sẽ không thua trận!

  • thất bại

    verb

    The demon tribe might as well be defeated and will forever by condemned and suppressed

    Lỡ như thất bại có thể khiến cả Ma tộc không còn đất sống nữa mất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " be defeated " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "be defeated" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "be defeated" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch