Phép dịch "be born" thành Tiếng Việt
sinh, giáng sinh, lọt lòng là các bản dịch hàng đầu của "be born" thành Tiếng Việt.
be born
verb
ngữ pháp
to come into existence through birth [..]
-
sinh
verbto come into existence through birth
Where you happen to be bornOr what you happen to be born with?
Nơi các ngài được sinh ra hay các ngài sinh ra với cái gì?
-
giáng sinh
verb -
lọt lòng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ra đời
- sinh ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " be born " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "be born" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đẻ non
-
sinh trưởng
-
được sinh ra
-
Chất lượng cuộc sống
-
ngöôøi xin trôï caáp phaûi chòu moïi phí toån
Thêm ví dụ
Thêm