Phép dịch "be alive" thành Tiếng Việt
sống là bản dịch của "be alive" thành Tiếng Việt.
be alive
-
sống
verb nounI might not be alive if not for him.
Tôi có thể không sống đến ngày hôm nay nếu không có ông ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " be alive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "be alive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sống nhăn
Thêm ví dụ
Thêm