Phép dịch "be afraid" thành Tiếng Việt

sợ, e, khiếp là các bản dịch hàng đầu của "be afraid" thành Tiếng Việt.

be afraid ngữ pháp

To be scared of; to have an uncontrollable emotion of anxiety about something that causes a scared reaction or frightening impression.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sợ

    verb

    To be scared of; to have an uncontrollable emotion of anxiety about something that causes a scared reaction or frightening impression.

    I want you to know you've got nothing to be afraid of.

    Tôi muốn bạn biết rằng bạn không có gì phải sợ.

  • e

    verb

    Sisters, don’t be afraid to be different in our century!

    Các em thân mến, đừng e ngại phải khác biệt trong thế kỷ của mình!

  • khiếp

    verb

    29 “So I said to you, ‘Do not be struck with terror or be afraid because of them.

    29 Vậy, tôi đã nói với anh em: ‘Đừng vì chúng mà khiếp sợ hay kinh hãi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kỵ
    • ngại
    • sợ sệt
    • hãi
    • sợ hãi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " be afraid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "be afraid" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "be afraid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch