Phép dịch "battle-array" thành Tiếng Việt

hàng ngũ chiến đấu, thế trận là các bản dịch hàng đầu của "battle-array" thành Tiếng Việt.

battle-array
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hàng ngũ chiến đấu

  • thế trận

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " battle-array " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "battle-array" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "battle-array" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch