Phép dịch "barrier" thành Tiếng Việt
chướng ngại, chướng ngại vật, hàng rào là các bản dịch hàng đầu của "barrier" thành Tiếng Việt.
barrier
noun
ngữ pháp
A structure that bars passage. [..]
-
chướng ngại
Yet some members clear that barrier with ease.
Tuy nhiên một số tín hữu đã dễ dàng vượt qua chướng ngại đó.
-
chướng ngại vật
nounBarriers Will Be Overcome
Vượt qua những chướng ngại vật
-
hàng rào
nounWe have no idea why the barrier is there.
Chúng tôi không hiểu tại sao hàng rào cản lại ở đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chắn
- cổng
- ba-ri-e
- rào cản
- vật cản
- chắn ngang
- lớp chắn
- đặt vật chướng ngại
- trở ngại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barrier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Barrier
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Barrier" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Barrier trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "barrier"
Các cụm từ tương tự như "barrier" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rạn san hô Great Barrier
-
Rào cản nhập nghành
-
tường chắn phát xạ
-
chận
-
Đảo chắn
-
Rào cản nhập ngành
-
Hiệp định về rào cản kỹ thuật trong thương mại
Thêm ví dụ
Thêm