Phép dịch "barker" thành Tiếng Việt

pháo, chó sủa, người hay quát tháo là các bản dịch hàng đầu của "barker" thành Tiếng Việt.

barker noun ngữ pháp

Someone or something who barks. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • pháo

    noun
  • chó sủa

  • người hay quát tháo

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người rao hàng
    • súng lục
    • súng đại bác
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Barker proper

A surname. [..]

+ Thêm

"Barker" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Barker trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "barker"

Thêm

Bản dịch "barker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch