Phép dịch "barbarously" thành Tiếng Việt

dã man, hung ác, man rợ là các bản dịch hàng đầu của "barbarously" thành Tiếng Việt.

barbarously adverb ngữ pháp

In a barbarous manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dã man

    adjective adverb

    You think they'd allow you to continue your barbaric practice?

    Mày nghĩ rằng họ sẽ cho phép mày tiếp tục những thí nghiệm dã man đó?

  • hung ác

  • man rợ

    What's this barbaric rumor I hear about sterilization?

    Thế còn tin đồn man rợ mà mà tôi nghe về việc triệt sản?

  • tàn bạo

    Most horribly and barbarously put to death, sire.

    Cái chết kinh khủng và tàn bạo nhất thưa Ngài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barbarously " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "barbarously" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tình trạng bán khai
  • dã man · man rợ
  • sự dã man · sự man rợ · sự tàn bạo · tính hung ác
  • dã man · man rợ · 野蠻
  • làm hỏng · trở thành dã man · trở thành lai căng
  • hành động dã man · sự thô bỉ · sự thô tục · tính chất dã man
  • hành động dã man · hành động man rợ · hành động thô lỗ · lời nói thô tục · lời văn thô tục · sự thiếu văn hoá · tình trạng dã man · tình trạng man rợ
  • dã man · hung ác · lòng lang dạ thú · man rợ · ngoại quốc · tàn bạo
Thêm

Bản dịch "barbarously" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch