Phép dịch "barbarian" thành Tiếng Việt
người dã man, dã man, 野蠻 là các bản dịch hàng đầu của "barbarian" thành Tiếng Việt.
barbarian
adjective
noun
ngữ pháp
Relating to people, countries or customs perceived as uncivilized or inferior. [..]
-
người dã man
nounan uncivilized person
-
dã man
adjectiveuncivilized
-
野蠻
adjectiveuncivilized
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người man rợ
- rợ
- không có văn hoá
- man rợ
- người thô lỗ
- thô lỗ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barbarian " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "barbarian"
Thêm ví dụ
Thêm