Phép dịch "banner" thành Tiếng Việt

cờ, ngọn cờ, biểu ngữ là các bản dịch hàng đầu của "banner" thành Tiếng Việt.

banner adjective verb noun ngữ pháp

A flag or standard used by a military commander, monarch or nation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cờ

    noun

    flag [..]

    They'll wave dragon banners and shout my name?

    Họ sẽ vẫy cờ in hình rồng và kêu gào tên tôi chắc?

  • ngọn cờ

    noun

    flag [..]

    Its banners caught high in the morning breeze.

    Trên đỉnh tháp, ngọn cờ cất cao trong làn gió ban mai.

  • biểu ngữ

    noun

    large piece of cloth with a device or motto borne in a procession [..]

    There are banners, posters, everything..

    Có áp phích, biểu ngữ, mọi thứ khác.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngọn
    • lá cờ
    • bảng
    • băng-rôn
    • cờ hiệu
    • chiến dịch
    • vận động
    • đặc biệt
    • kỳ
    • tốt
    • hình quảng cáo
    • hạng nhất
    • quan trọng
    • rất tốt
    • Kỳ (Nội Mông Cổ)
    • quốc kỳ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " banner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "banner"

Các cụm từ tương tự như "banner" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "banner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch