Phép dịch "banned" thành Tiếng Việt
cấm, bị cấm là các bản dịch hàng đầu của "banned" thành Tiếng Việt.
banned
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of ban. [..]
-
cấm
President Jefferson did not want the trade ban to last long.
Tổng thống Jefferson không muốn cấm vận thương mại kéo dài.
-
bị cấm
Don't you know that school is banned for girls?
Bà có biết là trường học bị cấm đối với nữ không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " banned " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "banned" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ban con hoc khong
-
Phan Văn Bàn
-
ban cố
-
Ban Chiang
-
ban ten gi
-
cấm · cấm chỉ · giải trừ · lệnh cấm · nguyền rủa
-
ban nhiu tuoi
-
Ủy ban nhân dân
Thêm ví dụ
Thêm