Phép dịch "bangled" thành Tiếng Việt

có đeo vòng là bản dịch của "bangled" thành Tiếng Việt.

bangled adjective ngữ pháp

Wearing bangles [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có đeo vòng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bangled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bangled" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chân · vòng · vòng tay · vòng đeo tay · xuyến
Thêm

Bản dịch "bangled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch