Phép dịch "bandwidth" thành Tiếng Việt

bề rộng băng tần, dãy sóng, dải thông là các bản dịch hàng đầu của "bandwidth" thành Tiếng Việt.

bandwidth noun ngữ pháp

The width, usually measured in hertz, of a frequency band. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bề rộng băng tần

  • dãy sóng

  • dải thông

  • băng thông

    The data transfer capacity, or speed of transmission, of a digital communications system as measured in bits per second (bps).

    We have a very small amount of bandwidth for processing auditory input,

    Chúng ta có một lượng rất nhỏ băng thông để xử lý đầu vào âm thanh,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bandwidth " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bandwidth" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bandwidth" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch