Phép dịch "bandage" thành Tiếng Việt
băng, băng bó, băng gạc là các bản dịch hàng đầu của "bandage" thành Tiếng Việt.
A strip of gauze or similar material used to protect or support a wound or injury. [..]
-
băng
nounTom put a bandage on Mary's arm.
Tom đặt dải băng lên cánh tay của Mary.
-
băng bó
Duncan’s finger after he repeatedly applies ointment and bandages.
Duncan sau khi ông liên tiếp bôi thuốc mỡ và băng bó lại.
-
băng gạc
It's just medicine and bandages and supplies for people in need.
Chỉ là thuốc, băng gạc và vật tư cho người dân có nhu cầu.
-
Băng vết thương
piece of material used either to support a medical device such as a dressing or splint
You gonna let me change that bandage when we get to the top?
Tôi sẽ thay băng vết thương cho cậu khi chúng ta lên tới trên đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bandage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Bandage" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bandage trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bandage"
Các cụm từ tương tự như "bandage" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
băng bó
-
baêng ñeå baêng veát thöông
-
Băng keo cá nhân
-
băng bó