Phép dịch "bam" thành Tiếng Việt

bịp, lừa bịp, sự lừa bịp là các bản dịch hàng đầu của "bam" thành Tiếng Việt.

bam verb noun interjection ngữ pháp

Representing a loud noise or heavy impact. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bịp

    Dudes tried to jump up my crib and then bam, Spanky was out, just like Buster Douglas.

    Anh chàng cố nhảy vào chỗ tôi... Và lừa bịp, Spanky đã thua, chỉ giống Buster Douglas.

  • lừa bịp

    Dudes tried to jump up my crib and then bam, Spanky was out, just like Buster Douglas.

    Anh chàng cố nhảy vào chỗ tôi... Và lừa bịp, Spanky đã thua, chỉ giống Buster Douglas.

  • sự lừa bịp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự đánh lừa
    • đánh lừa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bam noun

an ancient city in southeastern Iran; destroyed by an earthquake in 2003

+ Thêm

"Bam" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bam trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

BAM noun

official currency of Bosnia and Herzegovina, divided into 100 fenings.

+ Thêm

"BAM" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BAM trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "bam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch