Phép dịch "ballyhoo" thành Tiếng Việt
bán rao, rùm beng, sự làm rùm beng là các bản dịch hàng đầu của "ballyhoo" thành Tiếng Việt.
ballyhoo
verb
noun
ngữ pháp
Sensational or clamorous advertising or publicity. [..]
-
bán rao
noun -
rùm beng
-
sự làm rùm beng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ballyhoo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm