Phép dịch "balloon" thành Tiếng Việt

bóng, khí cầu, kinh khí cầu là các bản dịch hàng đầu của "balloon" thành Tiếng Việt.

balloon verb noun ngữ pháp

An inflatable buoyant object, often (but not necessarily) round and flexible. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bóng

    noun adjective

    child’s toy

    Maybe if we find some balloons, we could float to the top.

    Có lẽ nếu tôi tìm được vài quả bong bóng, chúng ta có thể bay lên đỉnh.

  • khí cầu

    noun

    We finally got the war balloon working, thanks to Sokka.

    Ta cuối cùng cũng xong cái khí cầu nhờ Sokka.

  • kinh khí cầu

    Could we get the balloon bandwidth high enough so it was a real Internet connection?

    Chúng tôi có thể dùng kinh khí cầu có băng thông đủ lớn để kết nối wifi hay không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quả bóng bay
    • Khí cầu
    • bong bóng
    • bình cầu
    • bóng bay
    • bóng chú thích
    • căng lên
    • khinh khí cầu
    • lên bằng khí cầu
    • lên giá
    • phình ra
    • phồng ra
    • quả bóng
    • tăng giá
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " balloon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Balloon
+ Thêm

"Balloon" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Balloon trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "balloon"

Các cụm từ tương tự như "balloon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "balloon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch