Phép dịch "ballerina" thành Tiếng Việt
nữ diễn viên ba lê là bản dịch của "ballerina" thành Tiếng Việt.
ballerina
noun
ngữ pháp
A female ballet dancer. [..]
-
nữ diễn viên ba lê
If I had become a ballerina, it wouldn't have happened.
Nếu tôi trở thành một nữ diễn viên ba lê. Điều đó đã không xảy ra.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ballerina " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ballerina"
Các cụm từ tương tự như "ballerina" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nữ diễn viên chính
Thêm ví dụ
Thêm