Phép dịch "ballast" thành Tiếng Việt

đồ dằn, bì, bỏ bì là các bản dịch hàng đầu của "ballast" thành Tiếng Việt.

ballast verb noun ngữ pháp

(nautical) Heavy material that is placed in the hold of a ship (or in the gondola of a balloon), to provide stability. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đồ dằn

    As I've told you, we don't have enough ballast yet to run full ahead.

    Tôi đã nói rồi, ta vẫn chưa đủ đồ dằn để chạy hết tiến.

  • noun

    they have to have ballast at some point,

    chúng phải có giữ thăng bằng ở một số điểm,

  • bỏ bì

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rải đá balat
    • sự chín chắn
    • sự chắc chắn
    • sự dày dạn
    • đá balat
    • ních chặt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ballast " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ballast" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch