Phép dịch "ball" thành Tiếng Việt
bóng, banh, quả bóng là các bản dịch hàng đầu của "ball" thành Tiếng Việt.
An object, generally spherical, used for playing games. [..]
-
bóng
nounobject, generally spherical, used for playing games
Pass the ball quickly to a person behind you.
Nhanh chóng chuyền bóng về cho người phía sau.
-
banh
nounobject, generally spherical, used for playing games
You have got to take your ball and drive it hard into your opponent!
Con phải điều khiển được banh và gây khó khăn cho đối thủ.
-
quả bóng
nounHe gets ready, the ball is set, and he kicks.
Anh ta đã sẵn sàng, quả bóng được đặt vào, và anh ta đá.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đạn
- 舞會
- buổi khiêu vũ
- quả cầu
- vũ hội
- bi
- cuộn
- hình cầu
- viên đạn
- cầu
- viên
- hòn
- búi
- ban
- chuyện nhăng nhít
- chuyện nhảm nhí
- chuyện vô lý
- cuộn lại
- quả ban
- tinh hoàn
- đóng thành cục tròn
- đóng thành khối cầu
- Bóng
- đoàn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ball " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
An English family name. [..]
"Ball" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ball trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
"BALL" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BALL trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "ball"
Các cụm từ tương tự như "ball" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bi cái
-
vỏ đạn
-
chuyện vớ vẩn · hột dái · nhảm nhí · đi vòng
-
môn bóng đa · quả bóng đẩy
-
đạn hoả mù · đạn khói
-
gàn · người gàn · người điên · điên
-
bóng chày
-
bóng tập