Phép dịch "balcony" thành Tiếng Việt
ban công, bao lơn, hiên là các bản dịch hàng đầu của "balcony" thành Tiếng Việt.
balcony
noun
ngữ pháp
An accessible structure extending from a building, especially outside a window. [..]
-
ban công
nounstructure extending from a building
Did you leap from the balcony to escape the flames?
Cậu nhảy khỏi ban công để thoát khỏi đám cháy à?
-
bao lơn
nounSince it was a warm and humid night, the balcony door was open, and I could faintly hear everything.
Vì hôm ấy trời ấm và ẩm ướt, họ để cửa bao lơn mở, và tôi có thể nghe được lờ mờ hết mọi điều.
-
hiên
-
Ban công
platform projecting from the wall of a building
He's only 10 levels below us, south quad balcony, terminal 5.
Hắn ngay dưới chúng ta 10 tầng, Ban công mạn bắc, máy số 5.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " balcony " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "balcony"
Thêm ví dụ
Thêm