Phép dịch "bagful" thành Tiếng Việt
túi, bao là các bản dịch hàng đầu của "bagful" thành Tiếng Việt.
bagful
noun
ngữ pháp
An amount; the contents of one full bag. [..]
-
túi
nounMy sister was robbed of her bag on her way home last night.
Chị tôi bị mất cắp túi xách tay tối qua trên đường trở về nhà.
-
bao
nounThen he put some apples in a bag and gave them to Niya.
Rồi người ấy để vài trái táo vào trong một cái bao và đưa cho Niya.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bagful " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bagful" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
túi thư
-
túi đựng đồ vệ sinh
-
túi
-
túi du lịch · túi hành lý
-
tay nải
-
cách nấu túi giấy
-
túi mực
-
túi thuốc
Thêm ví dụ
Thêm