Phép dịch "baffled" thành Tiếng Việt

bối rối là bản dịch của "baffled" thành Tiếng Việt.

baffled adjective noun ngữ pháp

having baffles [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bối rối

    adjective

    thoroughly confused, puzzled

    Police are baffled by the escalating murders and disappearances.

    Cảnh sát bối rối bởi những vụ mất tích và án mạng đang tăng lên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baffled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "baffled" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bối rối · cái báp · làm hỏng · làm lạc hướng · làm rối · làm sai lạc · làm thất bại · làm trở ngại · màng ngăn · sự cản trở · sự trở ngại · van đổi hướng · vách ngăn · ván ngăn
  • ván trợ âm thanh
  • khó hiểu · phức tạp
  • báp · màng ngăn · van đổi hướng · vách ngăn
  • ván trợ hồ quang
  • vách cảm âm
  • vách cảm âm
  • bối rối · cái báp · làm hỏng · làm lạc hướng · làm rối · làm sai lạc · làm thất bại · làm trở ngại · màng ngăn · sự cản trở · sự trở ngại · van đổi hướng · vách ngăn · ván ngăn
Thêm

Bản dịch "baffled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch