Phép dịch "badge" thành Tiếng Việt

huy hiệu, dấu hiệu, phù hiệu là các bản dịch hàng đầu của "badge" thành Tiếng Việt.

badge verb noun ngữ pháp

A distinctive mark, token, sign, emblem or cognizance, worn on one's clothing, as an insignia of some rank, or of the membership of an organization. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • huy hiệu

    noun

    I was detained by people with badges for three hours.

    Tôi bị những người mang huy hiệu tới giữ trong suốt ba tiếng đồng hồ.

  • dấu hiệu

    noun
  • phù hiệu

    noun

    Do you like that badge I got you?

    Cậu có thích cái phù hiệu tớ cho không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lon
    • biểu hiện
    • cấp hiệu
    • quân hàm
    • thẻ nhân viên
    • vật tượng trưng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " badge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Badge
+ Thêm

"Badge" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Badge trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "badge"

Các cụm từ tương tự như "badge" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "badge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch