Phép dịch "bad luck" thành Tiếng Việt
số đen, vận rủi, bạc hạnh là các bản dịch hàng đầu của "bad luck" thành Tiếng Việt.
bad luck
noun
ngữ pháp
Expressed to someone suffering misfortune. [..]
-
số đen
-
vận rủi
Ramon had a little bit of bad luck.
Ramon bị một chút vận rủi.
-
bạc hạnh
adjective noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bỉ vận
- dớp
- không may mắn
- vận xui
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bad luck " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bad luck" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vận xui
-
chạm vía
Thêm ví dụ
Thêm