Phép dịch "back-cloth" thành Tiếng Việt

phông, màn ảnh là các bản dịch hàng đầu của "back-cloth" thành Tiếng Việt.

back-cloth noun ngữ pháp

alternative spelling of backcloth [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phông

    noun
  • màn ảnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " back-cloth " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "back-cloth" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch