Phép dịch "back door" thành Tiếng Việt
cửa sau là bản dịch của "back door" thành Tiếng Việt.
back door
adjective
verb
noun
ngữ pháp
A subsidiary entrance to a building or house at its rear, normally away from the street. [..]
-
cửa sau
I took the back door in, I'll take the back door out.
Tôi vào bằng cửa sau và sẽ ra bằng cửa sau.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " back door " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm