Phép dịch "bachelorette" thành Tiếng Việt
độc thân là bản dịch của "bachelorette" thành Tiếng Việt.
bachelorette
noun
ngữ pháp
(North America) An unmarried woman. [..]
-
độc thân
adjectiveI'm not gonna make my spa bachelorette party this afternoon.
Em không thể đến buổi tiệc độc thân ở spa chiều nay rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bachelorette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm