Phép dịch "baby" thành Tiếng Việt

em bé, bé, nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "baby" thành Tiếng Việt.

baby adjective verb noun ngữ pháp

A very young human, particularly from birth to a couple of years old or until walking is fully mastered. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • em bé

    noun

    very young human being [..]

    It's OK to leave the baby to cry on occasion.

    Thỉnh thoảng để em bé khóc cũng tốt.

  • noun

    very young human being [..]

    It's OK to leave the baby to cry on occasion.

    Thỉnh thoảng để em khóc cũng tốt.

  • nhỏ

    adjective pronoun noun

    The constant attention that babies demand is exhausting .

    Quan tâm thường xuyên đến nhu cầu của trẻ nhỏ khiến cho bạn trở nên kiệt sức .

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • con bé
    • con gái
    • hài đồng
    • người tính trẻ con
    • trẻ thơ
    • xinh xinh
    • đứa bé
    • đứa bé mới sinh
    • đứa nhỏ
    • đứa trẻ sơ sinh
    • con
    • anh
    • Trẻ sơ sinh
    • trẻ nhỏ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baby " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Baby
+ Thêm

"Baby" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Baby trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "baby"

Các cụm từ tương tự như "baby" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "baby" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch