Phép dịch "babe" thành Tiếng Việt

trẻ sơ sinh, cô gái xinh xinh, người khờ dại là các bản dịch hàng đầu của "babe" thành Tiếng Việt.

babe noun ngữ pháp

(literary or poetic) A baby or infant; a very young human or animal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trẻ sơ sinh

    He adds: “The whole area proved to be a cemetery for new-born babes. . . .

    Ông nói thêm: “Toàn bộ khu vực là nghĩa trang của trẻ sơ sinh...

  • cô gái xinh xinh

  • người khờ dại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người ngây thơ
    • em bé
    • em yêu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " babe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Babe proper

A male given name [..]

+ Thêm

"Babe" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Babe trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

BaBe
+ Thêm

"BaBe" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BaBe trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "babe"

Thêm

Bản dịch "babe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch