Phép dịch "baa" thành Tiếng Việt

kêu be be, tiếng be be là các bản dịch hàng đầu của "baa" thành Tiếng Việt.

baa verb noun interjection ngữ pháp

(onomatopoeia) The characteristic cry or bleating of a sheep. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kêu be be

  • tiếng be be

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

BAA abbreviation

Broad Agency Announcement [..]

+ Thêm

"BAA" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BAA trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "baa" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hợp kim babit · khuấy khoán
Thêm

Bản dịch "baa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch