Phép dịch "ba" thành Tiếng Việt
Hàng không Anh quốc, cử nhân văn chương là các bản dịch hàng đầu của "ba" thành Tiếng Việt.
ba
verb
noun
ngữ pháp
(intransitive) (obsolete) To kiss. [..]
-
Hàng không Anh quốc
-
cử nhân văn chương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ba " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ba
noun
a soft silvery metallic element of the alkali earth group; found in barite
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ba" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ba trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
BA
adjective
noun
proper
ngữ pháp
Initialism of [i]bad-ass[/i]. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"BA" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BA trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "ba" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thảm sát Ba Chúc
-
Vườn quốc gia Ba Bể
-
Hồ Ba Bể
-
Quần đảo Cát Bà
-
Bát quái
-
Hai Bà Trưng
-
Bas-Rhin
-
Vườn quốc gia Ba Vì
Thêm ví dụ
Thêm