Phép dịch "b" thành Tiếng Việt

b, xi, người thứ hai là các bản dịch hàng đầu của "b" thành Tiếng Việt.

b Letter symbol noun abbreviation ngữ pháp

The second letter of the English alphabet, called bee and written in the Latin script. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • b

    I got a B in arithmetic.

    Tôi được điểm B môn đại số.

  • xi

  • người thứ hai

  • vật thứ hai

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " b " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

B Letter noun symbol proper abbreviation ngữ pháp

The second letter of the English alphabet, called bee and written in the Latin script. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chữ cái B

    People often think the word "doubt" spelling is a little crazy because of the letter "b".

    Người ta thường cảm thấy đánh vần từ "doubt" thật khó khăn bởi vì chữ cái "b".

  • nốt si

    Excuse me, can you give me a B-flat?

    Xin lỗi, đánh cho em nốt Si giáng được không?

  • điểm B

    I got a B in arithmetic.

    Tôi được điểm B môn đại số.

Hình ảnh có "b"

Các cụm từ tương tự như "b" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "b" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch